Ngày 22 tháng 7 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 22 tháng 7 âm lịch rơi vào Thứ Năm, 3 tháng 9, 2026 và Thứ Hai, 23 tháng 8, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 22 tháng 7 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Năm, 16 tháng 8, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Tư, 4 tháng 9, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Hai, 25 tháng 8, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Chủ nhật, 13 tháng 9, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Năm, 1 tháng 9, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Ba, 22 tháng 8, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Hai, 10 tháng 9, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Sáu, 30 tháng 8, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Ba, 18 tháng 8, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Hai, 6 tháng 9, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Sáu, 26 tháng 8, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Năm, 14 tháng 9, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Ba, 3 tháng 9, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Bảy, 23 tháng 8, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Sáu, 11 tháng 9, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Tư, 1 tháng 9, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Chủ nhật, 20 tháng 8, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Bảy, 8 tháng 9, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Tư, 28 tháng 8, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Chủ nhật, 17 tháng 8, 1919 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Hai, 15 tháng 9, 1919 | 22 tháng 7 nhuận âm lịch |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Bảy, 4 tháng 9, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Năm, 25 tháng 8, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Tư, 13 tháng 9, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Chủ nhật, 2 tháng 9, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Sáu, 22 tháng 8, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Tư, 9 tháng 9, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Chủ nhật, 29 tháng 8, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Sáu, 19 tháng 8, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Tư, 5 tháng 9, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Hai, 26 tháng 8, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Chủ nhật, 14 tháng 9, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Sáu, 4 tháng 9, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Ba, 23 tháng 8, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Hai, 11 tháng 9, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Sáu, 31 tháng 8, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Ba, 20 tháng 8, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Hai, 7 tháng 9, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Sáu, 27 tháng 8, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Tư, 17 tháng 8, 1938 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Năm, 15 tháng 9, 1938 | 22 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Ba, 5 tháng 9, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Chủ nhật, 25 tháng 8, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Bảy, 13 tháng 9, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Tư, 2 tháng 9, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Chủ nhật, 22 tháng 8, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Bảy, 9 tháng 9, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Tư, 29 tháng 8, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Chủ nhật, 18 tháng 8, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Bảy, 6 tháng 9, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Năm, 26 tháng 8, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Ba, 16 tháng 8, 1949 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Tư, 14 tháng 9, 1949 | 22 tháng 7 nhuận âm lịch |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Chủ nhật, 3 tháng 9, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Sáu, 24 tháng 8, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Tư, 10 tháng 9, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Chủ nhật, 30 tháng 8, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Sáu, 20 tháng 8, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Năm, 8 tháng 9, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Hai, 27 tháng 8, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Bảy, 17 tháng 8, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Sáu, 5 tháng 9, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Ba, 25 tháng 8, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Hai, 12 tháng 9, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Sáu, 1 tháng 9, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Ba, 21 tháng 8, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Hai, 9 tháng 9, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Bảy, 29 tháng 8, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Tư, 18 tháng 8, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Ba, 6 tháng 9, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Chủ nhật, 27 tháng 8, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Năm, 15 tháng 8, 1968 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Bảy, 14 tháng 9, 1968 | 22 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Tư, 3 tháng 9, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Chủ nhật, 23 tháng 8, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Bảy, 11 tháng 9, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Tư, 30 tháng 8, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Hai, 20 tháng 8, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Chủ nhật, 8 tháng 9, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Năm, 28 tháng 8, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Ba, 17 tháng 8, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Hai, 5 tháng 9, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Sáu, 25 tháng 8, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Năm, 13 tháng 9, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Hai, 1 tháng 9, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Sáu, 21 tháng 8, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Năm, 9 tháng 9, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Ba, 30 tháng 8, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Bảy, 18 tháng 8, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Sáu, 6 tháng 9, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Tư, 27 tháng 8, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Chủ nhật, 16 tháng 8, 1987 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Hai, 14 tháng 9, 1987 | 22 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Sáu, 2 tháng 9, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Ba, 22 tháng 8, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Hai, 10 tháng 9, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Bảy, 31 tháng 8, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Năm, 20 tháng 8, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Tư, 8 tháng 9, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Chủ nhật, 28 tháng 8, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Năm, 17 tháng 8, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Tư, 4 tháng 9, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Chủ nhật, 24 tháng 8, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Bảy, 12 tháng 9, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Tư, 1 tháng 9, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Hai, 21 tháng 8, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Chủ nhật, 9 tháng 9, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Sáu, 30 tháng 8, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Ba, 19 tháng 8, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Hai, 6 tháng 9, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Sáu, 26 tháng 8, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Ba, 15 tháng 8, 2006 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Năm, 14 tháng 9, 2006 | 22 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Hai, 3 tháng 9, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Sáu, 22 tháng 8, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Năm, 10 tháng 9, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Ba, 31 tháng 8, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Chủ nhật, 21 tháng 8, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Sáu, 7 tháng 9, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Tư, 28 tháng 8, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Chủ nhật, 17 tháng 8, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Sáu, 4 tháng 9, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Tư, 24 tháng 8, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Ba, 12 tháng 9, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Bảy, 1 tháng 9, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Năm, 22 tháng 8, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 9 tháng 9, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Chủ nhật, 29 tháng 8, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Sáu, 19 tháng 8, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Tư, 6 tháng 9, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Chủ nhật, 25 tháng 8, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Bảy, 13 tháng 9, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Năm, 3 tháng 9, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Hai, 23 tháng 8, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Chủ nhật, 10 tháng 9, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Sáu, 31 tháng 8, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Ba, 20 tháng 8, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Hai, 8 tháng 9, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Sáu, 27 tháng 8, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Ba, 16 tháng 8, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Hai, 4 tháng 9, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Bảy, 25 tháng 8, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Sáu, 12 tháng 9, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Ba, 1 tháng 9, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Chủ nhật, 22 tháng 8, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Bảy, 10 tháng 9, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Tư, 29 tháng 8, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Chủ nhật, 18 tháng 8, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Bảy, 6 tháng 9, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Tư, 26 tháng 8, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Hai, 15 tháng 8, 2044 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Ba, 13 tháng 9, 2044 | 22 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 2045 | năm Ất Sửu | Chủ nhật, 3 tháng 9, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Năm, 23 tháng 8, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Tư, 11 tháng 9, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Hai, 31 tháng 8, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Sáu, 20 tháng 8, 2049 |