Ngày 23 tháng 7 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 23 tháng 7 âm lịch rơi vào Thứ Sáu, 4 tháng 9, 2026 và Thứ Ba, 24 tháng 8, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 23 tháng 7 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Sáu, 17 tháng 8, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Năm, 5 tháng 9, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Ba, 26 tháng 8, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Hai, 14 tháng 9, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Sáu, 2 tháng 9, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Tư, 23 tháng 8, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Ba, 11 tháng 9, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Bảy, 31 tháng 8, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Tư, 19 tháng 8, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Ba, 7 tháng 9, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Bảy, 27 tháng 8, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Sáu, 15 tháng 9, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Tư, 4 tháng 9, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Chủ nhật, 24 tháng 8, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Bảy, 12 tháng 9, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Năm, 2 tháng 9, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Hai, 21 tháng 8, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Chủ nhật, 9 tháng 9, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Năm, 29 tháng 8, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Hai, 18 tháng 8, 1919 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Ba, 16 tháng 9, 1919 | 23 tháng 7 nhuận âm lịch |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Chủ nhật, 5 tháng 9, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Sáu, 26 tháng 8, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Năm, 14 tháng 9, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Hai, 3 tháng 9, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Bảy, 23 tháng 8, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Năm, 10 tháng 9, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Hai, 30 tháng 8, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Bảy, 20 tháng 8, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Năm, 6 tháng 9, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Ba, 27 tháng 8, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Hai, 15 tháng 9, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Bảy, 5 tháng 9, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Tư, 24 tháng 8, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Ba, 12 tháng 9, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Bảy, 1 tháng 9, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Tư, 21 tháng 8, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Ba, 8 tháng 9, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Bảy, 28 tháng 8, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Năm, 18 tháng 8, 1938 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Sáu, 16 tháng 9, 1938 | 23 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Tư, 6 tháng 9, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Hai, 26 tháng 8, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Chủ nhật, 14 tháng 9, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Năm, 3 tháng 9, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Hai, 23 tháng 8, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Chủ nhật, 10 tháng 9, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Năm, 30 tháng 8, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Hai, 19 tháng 8, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Chủ nhật, 7 tháng 9, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Sáu, 27 tháng 8, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Tư, 17 tháng 8, 1949 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Năm, 15 tháng 9, 1949 | 23 tháng 7 nhuận âm lịch |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Hai, 4 tháng 9, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Bảy, 25 tháng 8, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Năm, 11 tháng 9, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Hai, 31 tháng 8, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Bảy, 21 tháng 8, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Sáu, 9 tháng 9, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Ba, 28 tháng 8, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Chủ nhật, 18 tháng 8, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Bảy, 6 tháng 9, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Tư, 26 tháng 8, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Ba, 13 tháng 9, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Bảy, 2 tháng 9, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Tư, 22 tháng 8, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Ba, 10 tháng 9, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Chủ nhật, 30 tháng 8, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Năm, 19 tháng 8, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Tư, 7 tháng 9, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Hai, 28 tháng 8, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Sáu, 16 tháng 8, 1968 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Chủ nhật, 15 tháng 9, 1968 | 23 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Năm, 4 tháng 9, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Hai, 24 tháng 8, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Chủ nhật, 12 tháng 9, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Năm, 31 tháng 8, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Ba, 21 tháng 8, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Hai, 9 tháng 9, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Sáu, 29 tháng 8, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Tư, 18 tháng 8, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Ba, 6 tháng 9, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Bảy, 26 tháng 8, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Sáu, 14 tháng 9, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Ba, 2 tháng 9, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Bảy, 22 tháng 8, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Sáu, 10 tháng 9, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Tư, 31 tháng 8, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Chủ nhật, 19 tháng 8, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Bảy, 7 tháng 9, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Năm, 28 tháng 8, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Hai, 17 tháng 8, 1987 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Ba, 15 tháng 9, 1987 | 23 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Bảy, 3 tháng 9, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Tư, 23 tháng 8, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Ba, 11 tháng 9, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Chủ nhật, 1 tháng 9, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Sáu, 21 tháng 8, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Năm, 9 tháng 9, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Hai, 29 tháng 8, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Sáu, 18 tháng 8, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Năm, 5 tháng 9, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Hai, 25 tháng 8, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Chủ nhật, 13 tháng 9, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Năm, 2 tháng 9, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Ba, 22 tháng 8, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Hai, 10 tháng 9, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Bảy, 31 tháng 8, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Tư, 20 tháng 8, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Ba, 7 tháng 9, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Bảy, 27 tháng 8, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Tư, 16 tháng 8, 2006 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Sáu, 15 tháng 9, 2006 | 23 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Ba, 4 tháng 9, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Bảy, 23 tháng 8, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Sáu, 11 tháng 9, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Tư, 1 tháng 9, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Hai, 22 tháng 8, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Bảy, 8 tháng 9, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Năm, 29 tháng 8, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Hai, 18 tháng 8, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Bảy, 5 tháng 9, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Năm, 25 tháng 8, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Tư, 13 tháng 9, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Chủ nhật, 2 tháng 9, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Sáu, 23 tháng 8, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Năm, 10 tháng 9, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Hai, 30 tháng 8, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Bảy, 20 tháng 8, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Năm, 7 tháng 9, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Hai, 26 tháng 8, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Chủ nhật, 14 tháng 9, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Sáu, 4 tháng 9, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Ba, 24 tháng 8, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Hai, 11 tháng 9, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Bảy, 1 tháng 9, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Tư, 21 tháng 8, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Ba, 9 tháng 9, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Bảy, 28 tháng 8, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Tư, 17 tháng 8, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Ba, 5 tháng 9, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Chủ nhật, 26 tháng 8, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Bảy, 13 tháng 9, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Tư, 2 tháng 9, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Hai, 23 tháng 8, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Chủ nhật, 11 tháng 9, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Năm, 30 tháng 8, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Hai, 19 tháng 8, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Chủ nhật, 7 tháng 9, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Năm, 27 tháng 8, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Ba, 16 tháng 8, 2044 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Tư, 14 tháng 9, 2044 | 23 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Hai, 4 tháng 9, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Sáu, 24 tháng 8, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Năm, 12 tháng 9, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Ba, 1 tháng 9, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Bảy, 21 tháng 8, 2049 |