Ngày 28 tháng 8 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 28 tháng 8 âm lịch rơi vào Thứ Năm, 8 tháng 10, 2026 và Thứ Ba, 28 tháng 9, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 28 tháng 8 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Sáu, 21 tháng 9, 1900 | |
| 1900 | năm Canh Tý | Chủ nhật, 21 tháng 10, 1900 | 28 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Năm, 10 tháng 10, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Hai, 29 tháng 9, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Chủ nhật, 18 tháng 10, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Sáu, 7 tháng 10, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Ba, 26 tháng 9, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Hai, 15 tháng 10, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Bảy, 5 tháng 10, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Tư, 23 tháng 9, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Hai, 11 tháng 10, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Bảy, 1 tháng 10, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Năm, 19 tháng 10, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Ba, 8 tháng 10, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Chủ nhật, 28 tháng 9, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Bảy, 17 tháng 10, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Tư, 6 tháng 10, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Hai, 25 tháng 9, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Bảy, 13 tháng 10, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Tư, 2 tháng 10, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Ba, 21 tháng 10, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Bảy, 9 tháng 10, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Năm, 29 tháng 9, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Tư, 18 tháng 10, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Hai, 8 tháng 10, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Sáu, 26 tháng 9, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Năm, 15 tháng 10, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Hai, 4 tháng 10, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Sáu, 23 tháng 9, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Năm, 11 tháng 10, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Hai, 30 tháng 9, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Chủ nhật, 19 tháng 10, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Sáu, 9 tháng 10, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Tư, 28 tháng 9, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Ba, 17 tháng 10, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Bảy, 6 tháng 10, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Tư, 25 tháng 9, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Ba, 13 tháng 10, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Bảy, 2 tháng 10, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Sáu, 21 tháng 10, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Ba, 10 tháng 10, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Chủ nhật, 29 tháng 9, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Bảy, 18 tháng 10, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Tư, 7 tháng 10, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Hai, 27 tháng 9, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Bảy, 14 tháng 10, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Tư, 3 tháng 10, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Hai, 23 tháng 9, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Chủ nhật, 12 tháng 10, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Năm, 30 tháng 9, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Tư, 19 tháng 10, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Hai, 9 tháng 10, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Sáu, 28 tháng 9, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Năm, 16 tháng 10, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Hai, 5 tháng 10, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Sáu, 24 tháng 9, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Năm, 13 tháng 10, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Ba, 2 tháng 10, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Bảy, 21 tháng 9, 1957 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Hai, 21 tháng 10, 1957 | 28 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Sáu, 10 tháng 10, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Tư, 30 tháng 9, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Ba, 18 tháng 10, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Bảy, 7 tháng 10, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Tư, 26 tháng 9, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Ba, 15 tháng 10, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Bảy, 3 tháng 10, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Năm, 23 tháng 9, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Tư, 12 tháng 10, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Chủ nhật, 1 tháng 10, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Bảy, 19 tháng 10, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Năm, 9 tháng 10, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Hai, 28 tháng 9, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Bảy, 16 tháng 10, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Năm, 5 tháng 10, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Hai, 24 tháng 9, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Chủ nhật, 13 tháng 10, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Sáu, 3 tháng 10, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Ba, 21 tháng 9, 1976 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Năm, 21 tháng 10, 1976 | 28 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Hai, 10 tháng 10, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Sáu, 29 tháng 9, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Năm, 18 tháng 10, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Hai, 6 tháng 10, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Sáu, 25 tháng 9, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Năm, 14 tháng 10, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Ba, 4 tháng 10, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Chủ nhật, 23 tháng 9, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Bảy, 12 tháng 10, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Tư, 1 tháng 10, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Ba, 20 tháng 10, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Bảy, 8 tháng 10, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Tư, 27 tháng 9, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Ba, 16 tháng 10, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Bảy, 5 tháng 10, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Năm, 24 tháng 9, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Tư, 13 tháng 10, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Hai, 3 tháng 10, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Sáu, 22 tháng 9, 1995 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Bảy, 21 tháng 10, 1995 | 28 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Năm, 10 tháng 10, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Hai, 29 tháng 9, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Chủ nhật, 18 tháng 10, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Năm, 7 tháng 10, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Hai, 25 tháng 9, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Chủ nhật, 14 tháng 10, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Sáu, 4 tháng 10, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Tư, 24 tháng 9, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Hai, 11 tháng 10, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Bảy, 1 tháng 10, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Năm, 19 tháng 10, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Hai, 8 tháng 10, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Bảy, 27 tháng 9, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Sáu, 16 tháng 10, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Ba, 5 tháng 10, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Chủ nhật, 25 tháng 9, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Bảy, 13 tháng 10, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Tư, 2 tháng 10, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Chủ nhật, 21 tháng 9, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Bảy, 10 tháng 10, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Tư, 28 tháng 9, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Ba, 17 tháng 10, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Chủ nhật, 7 tháng 10, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Năm, 26 tháng 9, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 14 tháng 10, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Hai, 4 tháng 10, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Sáu, 23 tháng 9, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Năm, 12 tháng 10, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Hai, 30 tháng 9, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Chủ nhật, 19 tháng 10, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Năm, 8 tháng 10, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Ba, 28 tháng 9, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Hai, 16 tháng 10, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Sáu, 5 tháng 10, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Tư, 25 tháng 9, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Ba, 14 tháng 10, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Bảy, 2 tháng 10, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Tư, 21 tháng 9, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Hai, 9 tháng 10, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Bảy, 29 tháng 9, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Sáu, 17 tháng 10, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Tư, 7 tháng 10, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Chủ nhật, 26 tháng 9, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Bảy, 15 tháng 10, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Tư, 3 tháng 10, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Chủ nhật, 22 tháng 9, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Bảy, 11 tháng 10, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Tư, 30 tháng 9, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Ba, 18 tháng 10, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Chủ nhật, 8 tháng 10, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Sáu, 28 tháng 9, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Năm, 17 tháng 10, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Hai, 5 tháng 10, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Sáu, 24 tháng 9, 2049 |