Ngày 29 tháng 8 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 29 tháng 8 âm lịch rơi vào Thứ Sáu, 9 tháng 10, 2026 và Thứ Tư, 29 tháng 9, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 29 tháng 8 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Bảy, 22 tháng 9, 1900 | |
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Hai, 22 tháng 10, 1900 | 29 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Sáu, 11 tháng 10, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Ba, 30 tháng 9, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Hai, 19 tháng 10, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Bảy, 8 tháng 10, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Tư, 27 tháng 9, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Ba, 16 tháng 10, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Chủ nhật, 6 tháng 10, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Năm, 24 tháng 9, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Ba, 12 tháng 10, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Chủ nhật, 2 tháng 10, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Sáu, 20 tháng 10, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Tư, 9 tháng 10, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Hai, 29 tháng 9, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Chủ nhật, 18 tháng 10, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Năm, 7 tháng 10, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Ba, 26 tháng 9, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Chủ nhật, 14 tháng 10, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Năm, 3 tháng 10, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Tư, 22 tháng 10, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Chủ nhật, 10 tháng 10, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Sáu, 30 tháng 9, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Năm, 19 tháng 10, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Ba, 9 tháng 10, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Bảy, 27 tháng 9, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Sáu, 16 tháng 10, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Ba, 5 tháng 10, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Bảy, 24 tháng 9, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Sáu, 12 tháng 10, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Ba, 1 tháng 10, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Hai, 20 tháng 10, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Bảy, 10 tháng 10, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Năm, 29 tháng 9, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Tư, 18 tháng 10, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Chủ nhật, 7 tháng 10, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Năm, 26 tháng 9, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Tư, 14 tháng 10, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Chủ nhật, 3 tháng 10, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Bảy, 22 tháng 10, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Tư, 11 tháng 10, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Hai, 30 tháng 9, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Chủ nhật, 19 tháng 10, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Năm, 8 tháng 10, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Ba, 28 tháng 9, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Chủ nhật, 15 tháng 10, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Năm, 4 tháng 10, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Ba, 24 tháng 9, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Hai, 13 tháng 10, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Sáu, 1 tháng 10, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Năm, 20 tháng 10, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Ba, 10 tháng 10, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Bảy, 29 tháng 9, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Sáu, 17 tháng 10, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Ba, 6 tháng 10, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Bảy, 25 tháng 9, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Sáu, 14 tháng 10, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Tư, 3 tháng 10, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Chủ nhật, 22 tháng 9, 1957 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Ba, 22 tháng 10, 1957 | 29 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Bảy, 11 tháng 10, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Năm, 1 tháng 10, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 19 tháng 10, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Chủ nhật, 8 tháng 10, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Năm, 27 tháng 9, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Tư, 16 tháng 10, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Chủ nhật, 4 tháng 10, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Sáu, 24 tháng 9, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Năm, 13 tháng 10, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Hai, 2 tháng 10, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Chủ nhật, 20 tháng 10, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Sáu, 10 tháng 10, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Ba, 29 tháng 9, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Chủ nhật, 17 tháng 10, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Sáu, 6 tháng 10, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Ba, 25 tháng 9, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Hai, 14 tháng 10, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Bảy, 4 tháng 10, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Tư, 22 tháng 9, 1976 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Sáu, 22 tháng 10, 1976 | 29 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Ba, 11 tháng 10, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Bảy, 30 tháng 9, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Sáu, 19 tháng 10, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Ba, 7 tháng 10, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Bảy, 26 tháng 9, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Sáu, 15 tháng 10, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Tư, 5 tháng 10, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Hai, 24 tháng 9, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Chủ nhật, 13 tháng 10, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Năm, 2 tháng 10, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Tư, 21 tháng 10, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Chủ nhật, 9 tháng 10, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Năm, 28 tháng 9, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Tư, 17 tháng 10, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Chủ nhật, 6 tháng 10, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Sáu, 25 tháng 9, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Năm, 14 tháng 10, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Ba, 4 tháng 10, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Bảy, 23 tháng 9, 1995 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Chủ nhật, 22 tháng 10, 1995 | 29 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Sáu, 11 tháng 10, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Ba, 30 tháng 9, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Hai, 19 tháng 10, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Sáu, 8 tháng 10, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Ba, 26 tháng 9, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Hai, 15 tháng 10, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Bảy, 5 tháng 10, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Năm, 25 tháng 9, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Ba, 12 tháng 10, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Chủ nhật, 2 tháng 10, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Sáu, 20 tháng 10, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Ba, 9 tháng 10, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Chủ nhật, 28 tháng 9, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Bảy, 17 tháng 10, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Tư, 6 tháng 10, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Hai, 26 tháng 9, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Chủ nhật, 14 tháng 10, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Năm, 3 tháng 10, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Hai, 22 tháng 9, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Chủ nhật, 11 tháng 10, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Năm, 29 tháng 9, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Tư, 18 tháng 10, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Hai, 8 tháng 10, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Sáu, 27 tháng 9, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Năm, 15 tháng 10, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Ba, 5 tháng 10, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Bảy, 24 tháng 9, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Sáu, 13 tháng 10, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Ba, 1 tháng 10, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Hai, 20 tháng 10, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Sáu, 9 tháng 10, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Tư, 29 tháng 9, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Ba, 17 tháng 10, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Bảy, 6 tháng 10, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Năm, 26 tháng 9, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Tư, 15 tháng 10, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Chủ nhật, 3 tháng 10, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Năm, 22 tháng 9, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Ba, 10 tháng 10, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Chủ nhật, 30 tháng 9, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Bảy, 18 tháng 10, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Năm, 8 tháng 10, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Hai, 27 tháng 9, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Chủ nhật, 16 tháng 10, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Năm, 4 tháng 10, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Hai, 23 tháng 9, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Chủ nhật, 12 tháng 10, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Năm, 1 tháng 10, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Tư, 19 tháng 10, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Hai, 9 tháng 10, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Bảy, 29 tháng 9, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Sáu, 18 tháng 10, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Ba, 6 tháng 10, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Bảy, 25 tháng 9, 2049 |